Badminton là gì?
Badminton nghĩa là Môn cầu lông

Ví dụ với Badminton
Badminton is a popular sport in Vietnam.
Cầu lông là một môn thể thao phổ biến ở Việt Nam
A1My sister and I play badminton in the park every morning.
Chị gái và tôi chơi cầu lông trong công viên vào mỗi sáng.
B1Badminton demands lightning-fast reflexes, swift footwork, and precise wrist dexterity.
Cầu lông đòi hỏi phản xạ nhanh như chớp, bộ pháp linh hoạt và cổ tay khéo léo.
B2The international badminton federation enforces strict aerodynamic specifications for feathered shuttlecocks.
Liên đoàn cầu lông quốc tế thực thi các thông số khí động học nghiêm ngặt cho quả cầu lông vũ.
Cụm từ thường đi với Badminton
- badminton racket: vợt cầu lông
- play badminton: chơi cầu lông
- badminton shuttlecock: quả cầu lông
Từ đồng nghĩa
- racquet sport: môn thể thao dùng vợt
Mẹo ghi nhớ
Bắt được liền (Badminton) quả cầu lông bay vút qua lưới.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- Baseball Bóng chày
- Basketball Bóng rổ
- Beat Đánh bại
- Champion Nhà vô địch
- Coach Huấn luyện viên
- Competition Cuộc thi
- Football/Soccer Môn bóng đá
- Game Trận đấu, ván đấu (thường dùng cho các môn với các cầu thủ không chuyên)
- Jogging Chạy bộ
- Match Trận đấu (dùng cho bóng đá, bóng bầu dục, cầu lông,… có 2 cầu thủ/2 đội đối đầu)
- Opponent Đối thủ
- Practice Luyện tập