Athlete là gì?
Athlete nghĩa là Vận động viên

Ví dụ với Athlete
Nguyen Thi Anh Vien is one of the most remarkable athletes of Vietnam in 2017.
Nguyễn Thị Ánh Viên là một trong những vận động viên nổi bật nhất Việt Nam năm 2017
A1Top athletes train for many hours every single day.
Các vận động viên hàng đầu tập luyện nhiều giờ mỗi ngày.
B1Young athletes need a delicate balance between rigorous sports training and academic schooling.
Các vận động viên trẻ cần sự cân bằng khéo léo giữa tập luyện thể thao khắt khe và việc học văn hóa.
B2Sports medicine specialists monitor elite athletes biomarker levels to preempt muscular overtraining.
Các chuyên gia y học thể thao theo dõi chỉ số sinh học của vận động viên ưu tú để ngăn ngừa kiệt sức cơ.
Cụm từ thường đi với Athlete
- professional athlete: vận động viên chuyên nghiệp
- Olympic athlete: vận động viên Olympic
- athlete endurance: sức bền của vận động viên
Từ đồng nghĩa
- sportsperson: người chơi thể thao
- competitor: đấu thủ thể thao
Mẹo ghi nhớ
Ác liệt (Athlete) tranh tài thể hiện bản lĩnh của vận động viên đỉnh cao.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- Badminton Môn cầu lông
- Baseball Bóng chày
- Basketball Bóng rổ
- Beat Đánh bại
- Champion Nhà vô địch
- Coach Huấn luyện viên
- Competition Cuộc thi
- Football/Soccer Môn bóng đá
- Game Trận đấu, ván đấu (thường dùng cho các môn với các cầu thủ không chuyên)
- Jogging Chạy bộ
- Match Trận đấu (dùng cho bóng đá, bóng bầu dục, cầu lông,… có 2 cầu thủ/2 đội đối đầu)
- Opponent Đối thủ