umpire là gì?
umpire nghĩa là trọng tài phân xử bóng chày quần vợt

Ví dụ với umpire
We can see a umpire here.
Chúng ta có thể thấy một trọng tài phân xử bóng chày quần vợt ở đây.
A1We can see a umpire here.
Chúng ta có thể thấy một trọng tài phân xử bóng chày quần vợt ở đây.
B1Understanding the role of umpire is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của trọng tài phân xử bóng chày quần vợt là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how umpire influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy trọng tài phân xử bóng chày quần vợt ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với umpire
- common umpire: trọng tài phân xử bóng chày quần vợt phổ biến
- essential umpire: trọng tài phân xử bóng chày quần vợt thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- game arbiter: trọng tài trận đấu
Mẹo ghi nhớ
Quyết định của umpire trọng tài trên sân là phán quyết công bằng và dứt khoát.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- Athlete Vận động viên
- Badminton Môn cầu lông
- Baseball Bóng chày
- Basketball Bóng rổ
- Beat Đánh bại
- Champion Nhà vô địch
- Coach Huấn luyện viên
- Competition Cuộc thi
- Football/Soccer Môn bóng đá
- Game Trận đấu, ván đấu (thường dùng cho các môn với các cầu thủ không chuyên)
- Jogging Chạy bộ
- Match Trận đấu (dùng cho bóng đá, bóng bầu dục, cầu lông,… có 2 cầu thủ/2 đội đối đầu)