polo là gì?
polo nghĩa là môn bóng gậy cưỡi ngựa polo

Ví dụ với polo
We can see a polo here.
Chúng ta có thể thấy một môn bóng gậy cưỡi ngựa polo ở đây.
A1We can see a polo here.
Chúng ta có thể thấy một môn bóng gậy cưỡi ngựa polo ở đây.
B1Understanding the role of polo is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn bóng gậy cưỡi ngựa polo là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how polo influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn bóng gậy cưỡi ngựa polo ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với polo
- common polo: môn bóng gậy cưỡi ngựa polo phổ biến
- essential polo: môn bóng gậy cưỡi ngựa polo thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- horseback polo: bóng cưỡi ngựa
Mẹo ghi nhớ
Môn thể thao quý tộc polo phi ngựa vung gậy gỗ đánh bóng chuẩn xác.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- skydiving môn nhảy dù từ máy bay
- snorkeling lặn biển bằng ống thở nông
- squash môn bóng quần vợt đập tường squash
- steeplechase môn chạy vượt chướng ngại vật hào nước
- trampoline bạt nhún thể dục nhào lộn
- wakeboarding lướt ván ca-nô kéo trên hồ
- water polo môn bóng nước đồng đội
- windsurfing lướt ván buồm trên biển
- discus đĩa ném điền kinh
- javelin ngọn lao thi đấu điền kinh
- bobsleigh xe trượt máng băng tốc độ
- velodrome chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo