water polo là gì?
water polo nghĩa là môn bóng nước đồng đội

Ví dụ với water polo
We can see a water polo here.
Chúng ta có thể thấy một môn bóng nước đồng đội ở đây.
A1We can see a water polo here.
Chúng ta có thể thấy một môn bóng nước đồng đội ở đây.
B1Understanding the role of water polo is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn bóng nước đồng đội là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how water polo influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn bóng nước đồng đội ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với water polo
- common water polo: môn bóng nước đồng đội phổ biến
- essential water polo: môn bóng nước đồng đội thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- aquatic team sport: bóng nước
Mẹo ghi nhớ
Bóng nước water polo đòi hỏi vừa bơi vừa ném bóng ghi bàn trong hồ sâu.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- windsurfing lướt ván buồm trên biển
- discus đĩa ném điền kinh
- javelin ngọn lao thi đấu điền kinh
- bobsleigh xe trượt máng băng tốc độ
- velodrome chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo
- regatta cuộc đua thuyền buồm thuyền chèo trên sông biển
- sparring đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật
- dojo võ đường nơi tập luyện võ đạo
- slalom môn trượt tuyết lượn quanh cọc tiêu zíc zắc
- umpire trọng tài phân xử bóng chày quần vợt
- Athlete Vận động viên
- Badminton Môn cầu lông