squash là gì?
squash nghĩa là môn bóng quần vợt đập tường squash

Ví dụ với squash
We can see a squash here.
Chúng ta có thể thấy một môn bóng quần vợt đập tường squash ở đây.
A1We can see a squash here.
Chúng ta có thể thấy một môn bóng quần vợt đập tường squash ở đây.
B1Understanding the role of squash is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn bóng quần vợt đập tường squash là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how squash influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn bóng quần vợt đập tường squash ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với squash
- common squash: môn bóng quần vợt đập tường squash phổ biến
- essential squash: môn bóng quần vợt đập tường squash thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- racquet game: bóng quần
Mẹo ghi nhớ
Bóng quần squash đập bóng liên tục vào bức tường trong phòng kín tốc độ cực nhanh.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- steeplechase môn chạy vượt chướng ngại vật hào nước
- trampoline bạt nhún thể dục nhào lộn
- wakeboarding lướt ván ca-nô kéo trên hồ
- water polo môn bóng nước đồng đội
- windsurfing lướt ván buồm trên biển
- discus đĩa ném điền kinh
- javelin ngọn lao thi đấu điền kinh
- bobsleigh xe trượt máng băng tốc độ
- velodrome chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo
- regatta cuộc đua thuyền buồm thuyền chèo trên sông biển
- sparring đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật
- dojo võ đường nơi tập luyện võ đạo