squash là gì?

/skwɒʃ/Danh từ

squash nghĩa là môn bóng quần vợt đập tường squash

Hình minh họa từ squash - môn bóng quần vợt đập tường squash

Ví dụ với squash

  • We can see a squash here.

    Chúng ta có thể thấy một môn bóng quần vợt đập tường squash ở đây.

  • A1We can see a squash here.

    Chúng ta có thể thấy một môn bóng quần vợt đập tường squash ở đây.

  • B1Understanding the role of squash is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của môn bóng quần vợt đập tường squash là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how squash influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn bóng quần vợt đập tường squash ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với squash

  • common squash: môn bóng quần vợt đập tường squash phổ biến
  • essential squash: môn bóng quần vợt đập tường squash thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • racquet game: bóng quần

Mẹo ghi nhớ

Bóng quần squash đập bóng liên tục vào bức tường trong phòng kín tốc độ cực nhanh.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →