snorkeling là gì?

/ˈsnɔːkəlɪŋ/Danh từ

snorkeling nghĩa là lặn biển bằng ống thở nông

Hình minh họa từ snorkeling - lặn biển bằng ống thở nông

Ví dụ với snorkeling

  • We can see a snorkeling here.

    Chúng ta có thể thấy một lặn biển bằng ống thở nông ở đây.

  • A1We can see a snorkeling here.

    Chúng ta có thể thấy một lặn biển bằng ống thở nông ở đây.

  • B1Understanding the role of snorkeling is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của lặn biển bằng ống thở nông là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how snorkeling influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy lặn biển bằng ống thở nông ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với snorkeling

  • common snorkeling: lặn biển bằng ống thở nông phổ biến
  • essential snorkeling: lặn biển bằng ống thở nông thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • shallow diving: lặn ống thở

Mẹo ghi nhớ

Lặn ống thở snorkeling ngắm những đàn cá sặc sỡ bơi lội quanh rạn san hô nông.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →