kickboxing là gì?
kickboxing nghĩa là môn võ đối kháng kickboxing

Ví dụ với kickboxing
We can see a kickboxing here.
Chúng ta có thể thấy một môn võ đối kháng kickboxing ở đây.
A1We can see a kickboxing here.
Chúng ta có thể thấy một môn võ đối kháng kickboxing ở đây.
B1Understanding the role of kickboxing is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn võ đối kháng kickboxing là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how kickboxing influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn võ đối kháng kickboxing ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với kickboxing
- common kickboxing: môn võ đối kháng kickboxing phổ biến
- essential kickboxing: môn võ đối kháng kickboxing thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- combat sport: đấm đá đối kháng
Mẹo ghi nhớ
Tập kickboxing kết hợp đòn đấm và cú đá uy lực giúp giải tỏa căng thẳng.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- kitesurfing lướt ván diều trên sóng biển
- lacrosse môn bóng vợt lacrosse
- orienteering môn chạy định hướng bằng la bàn
- paragliding môn dù lượn trên bầu trời
- pole vault môn nhảy sào điền kinh
- polo môn bóng gậy cưỡi ngựa polo
- skydiving môn nhảy dù từ máy bay
- snorkeling lặn biển bằng ống thở nông
- squash môn bóng quần vợt đập tường squash
- steeplechase môn chạy vượt chướng ngại vật hào nước
- trampoline bạt nhún thể dục nhào lộn
- wakeboarding lướt ván ca-nô kéo trên hồ