lacrosse là gì?
lacrosse nghĩa là môn bóng vợt lacrosse

Ví dụ với lacrosse
We can see a lacrosse here.
Chúng ta có thể thấy một môn bóng vợt lacrosse ở đây.
A1We can see a lacrosse here.
Chúng ta có thể thấy một môn bóng vợt lacrosse ở đây.
B1Understanding the role of lacrosse is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn bóng vợt lacrosse là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how lacrosse influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn bóng vợt lacrosse ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với lacrosse
- common lacrosse: môn bóng vợt lacrosse phổ biến
- essential lacrosse: môn bóng vợt lacrosse thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- stick-and-ball game: bóng vợt
Mẹo ghi nhớ
Môn bóng vợt lacrosse dùng gậy có lưới chuyền bóng tốc độ ghi bàn ngoạn mục.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- orienteering môn chạy định hướng bằng la bàn
- paragliding môn dù lượn trên bầu trời
- pole vault môn nhảy sào điền kinh
- polo môn bóng gậy cưỡi ngựa polo
- skydiving môn nhảy dù từ máy bay
- snorkeling lặn biển bằng ống thở nông
- squash môn bóng quần vợt đập tường squash
- steeplechase môn chạy vượt chướng ngại vật hào nước
- trampoline bạt nhún thể dục nhào lộn
- wakeboarding lướt ván ca-nô kéo trên hồ
- water polo môn bóng nước đồng đội
- windsurfing lướt ván buồm trên biển