hurdling là gì?

/ˈhɜːdlɪŋ/Danh từ

hurdling nghĩa là môn chạy vượt rào điền kinh

Hình minh họa từ hurdling - môn chạy vượt rào điền kinh

Ví dụ với hurdling

  • We can see a hurdling here.

    Chúng ta có thể thấy một môn chạy vượt rào điền kinh ở đây.

  • A1We can see a hurdling here.

    Chúng ta có thể thấy một môn chạy vượt rào điền kinh ở đây.

  • B1Understanding the role of hurdling is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của môn chạy vượt rào điền kinh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how hurdling influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn chạy vượt rào điền kinh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với hurdling

  • common hurdling: môn chạy vượt rào điền kinh phổ biến
  • essential hurdling: môn chạy vượt rào điền kinh thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • obstacle sprint: chạy vượt rào

Mẹo ghi nhớ

Vận động viên bay qua từng hàng rào hurdling nhịp nhàng cán đích đầu tiên.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →