hurdling là gì?
hurdling nghĩa là môn chạy vượt rào điền kinh

Ví dụ với hurdling
We can see a hurdling here.
Chúng ta có thể thấy một môn chạy vượt rào điền kinh ở đây.
A1We can see a hurdling here.
Chúng ta có thể thấy một môn chạy vượt rào điền kinh ở đây.
B1Understanding the role of hurdling is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn chạy vượt rào điền kinh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how hurdling influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn chạy vượt rào điền kinh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với hurdling
- common hurdling: môn chạy vượt rào điền kinh phổ biến
- essential hurdling: môn chạy vượt rào điền kinh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- obstacle sprint: chạy vượt rào
Mẹo ghi nhớ
Vận động viên bay qua từng hàng rào hurdling nhịp nhàng cán đích đầu tiên.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- ice hockey môn khúc côn cầu trên băng
- kickboxing môn võ đối kháng kickboxing
- kitesurfing lướt ván diều trên sóng biển
- lacrosse môn bóng vợt lacrosse
- orienteering môn chạy định hướng bằng la bàn
- paragliding môn dù lượn trên bầu trời
- pole vault môn nhảy sào điền kinh
- polo môn bóng gậy cưỡi ngựa polo
- skydiving môn nhảy dù từ máy bay
- snorkeling lặn biển bằng ống thở nông
- squash môn bóng quần vợt đập tường squash
- steeplechase môn chạy vượt chướng ngại vật hào nước