equestrian là gì?

/ɪˈkwestriən/Danh từ

equestrian nghĩa là môn đua ngựa thể thao quý tộc

Hình minh họa từ equestrian - môn đua ngựa thể thao quý tộc

Ví dụ với equestrian

  • We can see a equestrian here.

    Chúng ta có thể thấy một môn đua ngựa thể thao quý tộc ở đây.

  • A1We can see a equestrian here.

    Chúng ta có thể thấy một môn đua ngựa thể thao quý tộc ở đây.

  • B1Understanding the role of equestrian is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của môn đua ngựa thể thao quý tộc là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how equestrian influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn đua ngựa thể thao quý tộc ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với equestrian

  • common equestrian: môn đua ngựa thể thao quý tộc phổ biến
  • essential equestrian: môn đua ngựa thể thao quý tộc thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • horseback riding: cưỡi ngựa nghệ thuật

Mẹo ghi nhớ

Môn cưỡi ngựa equestrian phô diễn sự hòa hợp tuyệt đối giữa kỵ sĩ và chiến mã.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →