aerobics là gì?
aerobics nghĩa là thể dục nhịp điệu rèn luyện thể lực

Ví dụ với aerobics
We can see a aerobics here.
Chúng ta có thể thấy một thể dục nhịp điệu rèn luyện thể lực ở đây.
A1We can see a aerobics here.
Chúng ta có thể thấy một thể dục nhịp điệu rèn luyện thể lực ở đây.
B1Understanding the role of aerobics is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thể dục nhịp điệu rèn luyện thể lực là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how aerobics influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thể dục nhịp điệu rèn luyện thể lực ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với aerobics
- common aerobics: thể dục nhịp điệu rèn luyện thể lực phổ biến
- essential aerobics: thể dục nhịp điệu rèn luyện thể lực thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- rhythmic fitness: thể dục vận động
Mẹo ghi nhớ
Tập thể dục nhịp điệu aerobics theo điệu nhạc sôi động đốt cháy calo.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- biathlon hai môn phối hợp trượt tuyết bắn súng
- bobsled xe trượt tuyết rãnh băng bobsled
- bodybuilding môn thể hình xây dựng cơ bắp
- bouldering môn leo núi đá khối thấp không dây
- calisthenics thể dục đường phố dùng trọng lượng cơ thể
- curling môn trượt bi đá trên băng curling
- dodgeball trò chơi ném bóng né dodgeball
- equestrian môn đua ngựa thể thao quý tộc
- freediving môn lặn biển nín thở tự do
- hurdling môn chạy vượt rào điền kinh
- ice hockey môn khúc côn cầu trên băng
- kickboxing môn võ đối kháng kickboxing