bodybuilding là gì?
bodybuilding nghĩa là môn thể hình xây dựng cơ bắp

Ví dụ với bodybuilding
We can see a bodybuilding here.
Chúng ta có thể thấy một môn thể hình xây dựng cơ bắp ở đây.
A1We can see a bodybuilding here.
Chúng ta có thể thấy một môn thể hình xây dựng cơ bắp ở đây.
B1Understanding the role of bodybuilding is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn thể hình xây dựng cơ bắp là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how bodybuilding influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn thể hình xây dựng cơ bắp ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với bodybuilding
- common bodybuilding: môn thể hình xây dựng cơ bắp phổ biến
- essential bodybuilding: môn thể hình xây dựng cơ bắp thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- muscle sculpting: thể hình cơ bắp
Mẹo ghi nhớ
Luyện tập thể hình bodybuilding kiên trì cho cơ bắp vạm vỡ nở nang.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- bouldering môn leo núi đá khối thấp không dây
- calisthenics thể dục đường phố dùng trọng lượng cơ thể
- curling môn trượt bi đá trên băng curling
- dodgeball trò chơi ném bóng né dodgeball
- equestrian môn đua ngựa thể thao quý tộc
- freediving môn lặn biển nín thở tự do
- hurdling môn chạy vượt rào điền kinh
- ice hockey môn khúc côn cầu trên băng
- kickboxing môn võ đối kháng kickboxing
- kitesurfing lướt ván diều trên sóng biển
- lacrosse môn bóng vợt lacrosse
- orienteering môn chạy định hướng bằng la bàn