curling là gì?
curling nghĩa là môn trượt bi đá trên băng curling

Ví dụ với curling
We can see a curling here.
Chúng ta có thể thấy một môn trượt bi đá trên băng curling ở đây.
A1We can see a curling here.
Chúng ta có thể thấy một môn trượt bi đá trên băng curling ở đây.
B1Understanding the role of curling is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn trượt bi đá trên băng curling là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how curling influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn trượt bi đá trên băng curling ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với curling
- common curling: môn trượt bi đá trên băng curling phổ biến
- essential curling: môn trượt bi đá trên băng curling thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- ice shuffleboard: bi đá trên băng
Mẹo ghi nhớ
Môn curling dùng chổi quét băng điều khiển viên đá trượt trúng tâm vòng tròn.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- dodgeball trò chơi ném bóng né dodgeball
- equestrian môn đua ngựa thể thao quý tộc
- freediving môn lặn biển nín thở tự do
- hurdling môn chạy vượt rào điền kinh
- ice hockey môn khúc côn cầu trên băng
- kickboxing môn võ đối kháng kickboxing
- kitesurfing lướt ván diều trên sóng biển
- lacrosse môn bóng vợt lacrosse
- orienteering môn chạy định hướng bằng la bàn
- paragliding môn dù lượn trên bầu trời
- pole vault môn nhảy sào điền kinh
- polo môn bóng gậy cưỡi ngựa polo