dodgeball là gì?

/ˈdɒdʒbɔːl/Danh từ

dodgeball nghĩa là trò chơi ném bóng né dodgeball

Hình minh họa từ dodgeball - trò chơi ném bóng né dodgeball

Ví dụ với dodgeball

  • We can see a dodgeball here.

    Chúng ta có thể thấy một trò chơi ném bóng né dodgeball ở đây.

  • A1We can see a dodgeball here.

    Chúng ta có thể thấy một trò chơi ném bóng né dodgeball ở đây.

  • B1Understanding the role of dodgeball is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của trò chơi ném bóng né dodgeball là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how dodgeball influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy trò chơi ném bóng né dodgeball ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với dodgeball

  • common dodgeball: trò chơi ném bóng né dodgeball phổ biến
  • essential dodgeball: trò chơi ném bóng né dodgeball thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • ball avoidance game: ném bóng né

Mẹo ghi nhớ

Trò ném bóng dodgeball kịch tính đòi hỏi phản xạ né bóng cực nhanh nhạy.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →