biathlon là gì?

/baɪˈæθlən/Danh từ

biathlon nghĩa là hai môn phối hợp trượt tuyết bắn súng

Hình minh họa từ biathlon - hai môn phối hợp trượt tuyết bắn súng

Ví dụ với biathlon

  • We can see a biathlon here.

    Chúng ta có thể thấy một hai môn phối hợp trượt tuyết bắn súng ở đây.

  • A1We can see a biathlon here.

    Chúng ta có thể thấy một hai môn phối hợp trượt tuyết bắn súng ở đây.

  • B1Understanding the role of biathlon is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của hai môn phối hợp trượt tuyết bắn súng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how biathlon influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy hai môn phối hợp trượt tuyết bắn súng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với biathlon

  • common biathlon: hai môn phối hợp trượt tuyết bắn súng phổ biến
  • essential biathlon: hai môn phối hợp trượt tuyết bắn súng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • winter sport: thể thao mùa đông

Mẹo ghi nhớ

Môn phối hợp biathlon đòi hỏi vừa trượt tuyết nhanh vừa ngắm bắn chuẩn xác.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →