trophy là gì?

/ˈtrəʊfi/Danh từ

trophy nghĩa là chiếc cúp vô địch / phần thưởng chiến thắng

Hình minh họa từ trophy - chiếc cúp vô địch / phần thưởng chiến thắng

Ví dụ với trophy

  • The captain hoisted the glittering championship trophy high above his head.

    Người đội trưởng đã nâng cao chiếc cúp vô địch lấp lánh lên trên đầu mình.

  • A1Our school soccer team won first trophy.

    Đội bóng đá trường chúng tôi đã giành được chiếc cúp giải nhất.

  • B1Polishing the silver trophy brought back vivid memories of their glorious tournament run.

    Việc đánh bóng chiếc cúp bạc đã gợi lại những kỷ niệm sống động về giải đấu vinh quang của họ.

  • B2Lifting the coveted trophy cemented the team's historical legacy as back-to-back continental champions.

    Nâng cao chiếc cúp danh giá đã củng cố di sản lịch sử của đội bóng với tư cách là những nhà vô địch châu lục hai lần liên tiếp.

Cụm từ thường đi với trophy

  • championship trophy: cúp vô địch
  • trophy cabinet: tủ trưng bày cúp

Từ đồng nghĩa

  • cup: chiếc cúp
  • silverware: bộ cúp bạc thành tích

Mẹo ghi nhớ

Trophy nghe như 'trô-phi' - chiếc cúp vàng danh giá trao cho người chiến thắng.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →