goalkeeper là gì?
goalkeeper nghĩa là thủ môn bắt bóng

Ví dụ với goalkeeper
The agile goalkeeper made a spectacular diving save in the final minute.
Người thủ môn nhanh nhẹn đã có một pha bay người cản phá ngoạn mục ở phút cuối cùng.
A1The goalkeeper wore bright yellow gloves.
Thủ môn đeo đôi găng tay màu vàng sáng.
B1Facing a penalty kick, the goalkeeper correctly guessed the striker's target and pushed the ball wide.
Đối mặt với quả phạt đền, thủ môn đã đoán đúng hướng sút của tiền đạo và đẩy bóng đi chệch cột dọc.
B2Modern football tactics demand that a sweeper goalkeeper possess exceptional footwork distribution alongside traditional shot-stopping reflexes.
Chiến thuật bóng đá hiện đại đòi hỏi một thủ môn quét phải sở hữu khả năng phân phối bóng bằng chân đặc biệt bên cạnh các phản xạ cản phá truyền thống.
Cụm từ thường đi với goalkeeper
- star goalkeeper: thủ môn ngôi sao
- goalkeeper gloves: găng tay thủ môn
Từ đồng nghĩa
- goalie: thủ thành
- keeper: người gác đền
Mẹo ghi nhớ
Goal (khung thành) + keeper (người giữ) = người gác đền bảo vệ khung thành khỏi bàn thua.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- trophy chiếc cúp vô địch / phần thưởng chiến thắng
- aerobics thể dục nhịp điệu rèn luyện thể lực
- biathlon hai môn phối hợp trượt tuyết bắn súng
- bobsled xe trượt tuyết rãnh băng bobsled
- bodybuilding môn thể hình xây dựng cơ bắp
- bouldering môn leo núi đá khối thấp không dây
- calisthenics thể dục đường phố dùng trọng lượng cơ thể
- curling môn trượt bi đá trên băng curling
- dodgeball trò chơi ném bóng né dodgeball
- equestrian môn đua ngựa thể thao quý tộc
- freediving môn lặn biển nín thở tự do
- hurdling môn chạy vượt rào điền kinh