Cycling là gì?
Cycling nghĩa là Môn đạp xe, đua xe đạp

Ví dụ với Cycling
Cycling is an eco-friendly transport mode and fantastic cardiovascular workout for all ages.
Đạp xe là phương tiện giao thông thân thiện với môi trường và bài tập tim mạch tuyệt vời cho mọi lứa tuổi
A1We went cycling around West Lake on a sunny Sunday morning.
Chúng tôi đã đi đạp xe quanh Hồ Tây vào một buổi sáng Chủ nhật nắng đẹp.
B1Cities that build separated cycling lanes witness dramatic drops in commuter traffic injuries.
Những thành phố xây dựng làn đường xe đạp riêng biệt ghi nhận sự sụt giảm đáng kể tai nạn giao thông của người đi làm.
B2Professional road cycling teams calculate rider aerodynamic drag coefficients inside subsonic wind tunnels.
Các đội đua xe đạp đường trường chuyên nghiệp tính toán hệ số cản khí động học của tay đua trong hầm gió cận âm.
Cụm từ thường đi với Cycling
- go cycling: đi đạp xe
- cycling helmet: mũ bảo hiểm xe đạp
- road cycling: đua xe đạp đường trường
Từ đồng nghĩa
- biking: đi xe đạp
- bicycling: đạp xe
Mẹo ghi nhớ
Xai cờ linh (Cycling) - tay lái xe đạp cắm lá cờ nhỏ linh hoạt lướt nhanh trên phố.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- Boxing Môn quyền anh, đấm bốc
- Wrestling Môn đấu vật
- marathon cuộc chạy đua ma-ra-tông
- weightlifting môn cử tạ
- triathlon cuộc thi ba môn phối hợp
- goalkeeper thủ môn bắt bóng
- trophy chiếc cúp vô địch / phần thưởng chiến thắng
- aerobics thể dục nhịp điệu rèn luyện thể lực
- biathlon hai môn phối hợp trượt tuyết bắn súng
- bobsled xe trượt tuyết rãnh băng bobsled
- bodybuilding môn thể hình xây dựng cơ bắp
- bouldering môn leo núi đá khối thấp không dây