Volleyball là gì?

/ˈvɑliˌbɔl/Danh từ

Volleyball nghĩa là Bóng chuyền

Hình minh họa từ Volleyball - Bóng chuyền

Ví dụ với Volleyball

  • Every year, Vietnam Television (VTV) holds an international volleyball tournament.

    Hàng năm, VTV đều tổ chức một giải đấu bóng chuyền quốc tế

  • A1We often play casual beach volleyball when going on seaside vacations.

    Chúng tôi thường chơi bóng chuyền bãi biển vui vẻ khi đi nghỉ mát ven biển.

  • B1Synchronized block positioning is the foremost defensive bulwark in competitive volleyball.

    Phối hợp chắn bóng đồng bộ là bức tường thành phòng ngự quan trọng nhất trong bóng chuyền đỉnh cao.

  • B2The setter delivered a deceptive back-set, enabling an explosive outside volleyball spike.

    Cây chuyền hai đã thực hiện một đường chuyền sau lừa đối phương, tạo cơ hội cho cú đập bóng biên đầy bùng nổ.

Cụm từ thường đi với Volleyball

  • beach volleyball: bóng chuyền bãi biển
  • volleyball net: lưới bóng chuyền
  • volleyball spike: cú đập bóng chuyền uy lực

Từ đồng nghĩa

  • court sport: môn thể thao trên sân

Mẹo ghi nhớ

Vỗ lấy bóng (Volleyball) chuyền tay đồng đội đập bóng qua lưới ghi điểm.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →