Drive là gì?
Drive nghĩa là Lái xe

Ví dụ với Drive
I drove my mom to the supermarket yesterday.
Tôi lái xe chở mẹ tới siêu thị vào hôm qua
A1My father taught me how to drive when I was eighteen.
Bố tôi đã dạy tôi lái xe khi tôi tròn mười tám tuổi.
B1Driving in torrential tropical downpours demands reducing speed and maintaining generous braking distance.
Lái xe trong những trận mưa rào nhiệt đới xối xả đòi hỏi phải giảm tốc độ và giữ khoảng cách phanh an toàn.
B2Stricter regulations on distracted driving penalize handheld mobile telephone use behind the steering wheel.
Các quy định nghiêm ngặt hơn về lái xe mất tập trung xử phạt nặng hành vi sử dụng điện thoại cầm tay sau vô lăng.
Cụm từ thường đi với Drive
- drive a car: lái xe ô tô
- driver license: giấy phép lái xe
- test drive: lái thử xe
Từ đồng nghĩa
- steer: bẻ lái
- operate: vận hành tay lái
Từ trái nghĩa
- walk: đi bộ
Mẹo ghi nhớ
Đưa ai về (Drive) lái xe an toàn trên suốt cung đường dài.