Rush hour là gì?
Rush hour nghĩa là Giờ cao điểm

Ví dụ với Rush hour
The roads in Hanoi are extremely crowded in rush hours.
Đường phố Hà Nội cực kì đông đúc vào giờ cao điểm
A1Subway trains are extremely crowded during evening rush hour.
Các chuyến tàu điện ngầm cực kỳ đông đúc trong giờ cao điểm buổi tối.
B1Commuters who depart home thirty minutes earlier avoid the worst bottlenecks of morning rush hour.
Những người đi làm rời nhà sớm hơn ba mươi phút sẽ né tránh được những điểm nghẽn tồi tệ nhất của giờ cao điểm sáng.
B2Congestion pricing schemes levy supplemental tolls during designated rush hours to smooth vehicular flows.
Cơ chế thu phí chống ùn tắc áp dụng mức phí bổ sung trong các khung giờ cao điểm để làm thông thoáng dòng xe.
Cụm từ thường đi với Rush hour
- morning rush hour: giờ cao điểm buổi sáng
- avoid rush hour: tránh giờ cao điểm
- rush hour traffic: giao thông giờ cao điểm
Từ đồng nghĩa
- peak hours: giờ cao điểm
- peak traffic period: thời điểm lưu lượng xe đỉnh cao
Từ trái nghĩa
- off-peak hours: giờ thấp điểm
Mẹo ghi nhớ
Rát hầu (Rush hour) vì la hét kẹt xe giữa dòng người giờ cao điểm.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Ship Tàu thủy
- Station Ga (tàu)
- Subway Tàu điện ngầm
- Taxi Xe taxi
- Traffic Giao thông
- Traffic jam Tắc đường, ùn tắc giao thông
- Train Tàu hỏa
- Transport Sự chuyên chở; (verb)
- Tram Xe điện mặt đất, tàu điện bánh sắt đô thị
- Ferry Phà chở khách và xe qua sông/biển
- Locomotive Đầu máy xe lửa
- Helicopter Máy bay trực thăng