Ferry là gì?
Ferry nghĩa là Phà chở khách và xe qua sông/biển

Ví dụ với Ferry
Commuters board the passenger ferry every morning to cross the wide river harbor.
Những người đi làm bước lên phà chở khách mỗi sáng để băng qua bến cảng sông rộng lớn
A1We took a scenic ferry ride across the blue bay to visit the island.
Chúng tôi đi một chuyến phà ngắm cảnh qua vịnh xanh để đến thăm hòn đảo.
B1The roll-on/roll-off vehicle ferry transports hundreds of trucks across the channel daily.
Phà chở xe cơ giới vận chuyển hàng trăm xe tải qua eo biển mỗi ngày.
B2High-speed catamaran passenger ferries link outlying archipelago communities to continental healthcare hubs.
Các phà chở khách hai thân tốc độ cao liên kết các cộng đồng quần đảo xa xôi với các trung tâm y tế đất liền.
Cụm từ thường đi với Ferry
- car ferry: phà chở ô tô
- ferry terminal: bến phà
- take a ferry: đi phà
Từ đồng nghĩa
- passenger boat: thuyền chở khách
- vessel: tàu thủy
Mẹo ghi nhớ
Phê ri (Ferry) - ngồi trên phà ngắm cảnh sông nước gió thổi mát rượi thấy phê lòi.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Locomotive Đầu máy xe lửa
- Helicopter Máy bay trực thăng
- Vessel Tàu thủy lớn, thuyền lớn chở hàng/khách
- Ambulance Xe cứu thương cấp cứu
- Compartment Toa hành khách (tàu hỏa), ngăn để đồ
- Junction Nút giao thông, điểm nối đường sắt/đường bộ
- Ticket booth Quầy bán vé tàu xe, phòng bán vé
- Expressway Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao
- commuter người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm
- terminal nhà ga sân bay / bến cuối
- runway đường băng sân bay
- freight hàng hóa chuyên chở bằng đường sắt tàu xe