Helicopter là gì?
Helicopter nghĩa là Máy bay trực thăng

Ví dụ với Helicopter
An emergency rescue helicopter touched down atop the hospital rooftop helipad.
Một chiếc máy bay trực thăng cứu hộ khẩn cấp đã hạ cánh trên bãi đáp trực thăng trên sân thượng bệnh viện
A1A yellow helicopter flew low over the beach this morning.
Một chiếc trực thăng màu vàng bay thấp trên bãi biển sáng nay.
B1Medical evacuation helicopters transport trauma patients from remote highway accidents within the golden hour.
Trực thăng cấp cứu y tế vận chuyển bệnh nhân chấn thương từ các vụ tai nạn xa lộ xa xôi trong khung giờ vàng.
B2Twin-engine utility helicopters conduct aerial firefighting water drops over inaccessible wilderness canyons.
Trực thăng đa năng hai động cơ thực hiện việc thả nước chữa cháy trên không qua các hẻm núi hoang dã không thể tiếp cận.
Cụm từ thường đi với Helicopter
- rescue helicopter: trực thăng cứu hộ
- helicopter pad / helipad: bãi đáp trực thăng
- fly by helicopter: bay bằng trực thăng
Từ đồng nghĩa
- chopper: máy bay lên thẳng
- rotorcraft: khí cụ bay cánh quạt
Mẹo ghi nhớ
Hè li cóp tờ (Helicopter) - mùa hè nhìn trực thăng bay lượn cóp nhặt từng bức ảnh đẹp.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Vessel Tàu thủy lớn, thuyền lớn chở hàng/khách
- Ambulance Xe cứu thương cấp cứu
- Compartment Toa hành khách (tàu hỏa), ngăn để đồ
- Junction Nút giao thông, điểm nối đường sắt/đường bộ
- Ticket booth Quầy bán vé tàu xe, phòng bán vé
- Expressway Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao
- commuter người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm
- terminal nhà ga sân bay / bến cuối
- runway đường băng sân bay
- freight hàng hóa chuyên chở bằng đường sắt tàu xe
- fare tiền vé xe tàu xe buýt
- airliner máy bay chở khách cỡ lớn