terminal là gì?
terminal nghĩa là nhà ga sân bay / bến cuối

Ví dụ với terminal
Passengers for international departures should proceed to Terminal Two.
Hành khách đi các chuyến bay quốc tế nên tiến về Nhà ga số Hai.
A1We met outside terminal arrivals at the airport.
Chúng tôi gặp nhau bên ngoài khu vực đón khách đến của nhà ga sân bay.
B1The newly constructed terminal features biometric passport gates and automated luggage drop systems.
Nhà ga mới xây dựng có các cổng hộ chiếu sinh trắc học và hệ thống gửi hành lý tự động.
B2High-speed transit links connect satellite terminals directly to the central metropolitan hub within twenty minutes.
Các tuyến giao thông tốc độ cao kết nối các nhà ga vệ tinh trực tiếp với trung tâm đô thị trong vòng hai mươi phút.
Cụm từ thường đi với terminal
- airport terminal: nhà ga sân bay
- ferry terminal: bến phà đón trả khách
Từ đồng nghĩa
- station: trạm/nhà ga
- depot: bến đỗ ga xe
Mẹo ghi nhớ
Terminal từ terminus (điểm kết thúc, ga cuối) - nhà ga trung tâm rộng lớn đón trả khách.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- runway đường băng sân bay
- freight hàng hóa chuyên chở bằng đường sắt tàu xe
- fare tiền vé xe tàu xe buýt
- airliner máy bay chở khách cỡ lớn
- airship khí cầu bay khổng lồ có động cơ
- automobile xe ô tô xe hơi
- barge sà lan chở hàng đường sông
- battleship thiết giáp hạm hải quân đồ sộ
- bullet train tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen
- cable car cabin cáp treo vượt núi
- catamaran thuyền buồm hai thân thăng bằng
- chairlift ghế cáp treo lộ thiên trượt tuyết