Station là gì?
Station nghĩa là Ga (tàu)

Ví dụ với Station
Can you show me the way to the Hanoi railway station?
Bạn có thể chỉ cho mình đến ga đường sắt Hà Nội được không?
A1Meet me at the central train station ticket booth at noon.
Gặp tôi ở quầy bán vé ga xe lửa trung tâm vào buổi trưa nhé.
B1The Victorian railway station underwent multi-million dollar restorations that preserved its grand vaulted iron roof.
Nhà ga xe lửa thời Victoria đã trải qua đợt phục hồi hàng triệu đô la giúp bảo tồn mái vòm sắt tráng lệ.
B2Intermodal transport stations facilitate seamless passenger transfers between regional trains and local electric buses.
Các nhà ga giao thông đa phương thức tạo điều kiện chuyển tuyến thuận tiện giữa các tuyến tàu khu vực và xe buýt điện địa phương.
Cụm từ thường đi với Station
- railway station: ga xe lửa
- metro station: ga tàu điện ngầm
- gas station: trạm xăng dầu
Từ đồng nghĩa
- terminal: bến ga, nhà ga
- depot: ga đầu mối
Mẹo ghi nhớ
Sợ té xỉu (Station) khi chen lấn lên chuyến tàu tại ga đông nghịt khách.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Subway Tàu điện ngầm
- Taxi Xe taxi
- Traffic Giao thông
- Traffic jam Tắc đường, ùn tắc giao thông
- Train Tàu hỏa
- Transport Sự chuyên chở; (verb)
- Tram Xe điện mặt đất, tàu điện bánh sắt đô thị
- Ferry Phà chở khách và xe qua sông/biển
- Locomotive Đầu máy xe lửa
- Helicopter Máy bay trực thăng
- Vessel Tàu thủy lớn, thuyền lớn chở hàng/khách
- Ambulance Xe cứu thương cấp cứu