Transport là gì?
Transport nghĩa là Sự chuyên chở; (verb)

Ví dụ với Transport
How are we going to transport these thirty pumpkins?
Chúng ta sẽ vận chuyển 30 quả bí đỏ này như thế nào?
A1Lorries and trains are used to transport fresh produce across provinces.
Xe tải và tàu hỏa được dùng để vận chuyển nông sản tươi qua các tỉnh thành.
B1Intermodal transport networks integrate marine, rail, and road systems for efficient supply chain deliveries.
Mạng lưới vận tải đa phương thức kết hợp đường biển, đường sắt và đường bộ để chuỗi cung ứng giao nhận hiệu quả.
B2Cold chain transport protocols dictate real-time temperature telemetry for perishable vaccine shipments.
Quy trình vận tải dây chuyền lạnh bắt buộc phải đo nhiệt độ từ xa theo thời gian thực cho các lô hàng vắc-xin nhạy cảm.
Cụm từ thường đi với Transport
- means of transport: phương tiện chuyên chở
- transport goods: vận chuyển hàng hóa
- freight transport: vận tải hàng hóa
Từ đồng nghĩa
- conveyance: sự vận chuyển
- transit: sự quá cảnh, chuyên chở
Mẹo ghi nhớ
Tràn sang cảng (Transport) bao nhiêu phương tiện chuyên chở hàng hóa tấp nập.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Tram Xe điện mặt đất, tàu điện bánh sắt đô thị
- Ferry Phà chở khách và xe qua sông/biển
- Locomotive Đầu máy xe lửa
- Helicopter Máy bay trực thăng
- Vessel Tàu thủy lớn, thuyền lớn chở hàng/khách
- Ambulance Xe cứu thương cấp cứu
- Compartment Toa hành khách (tàu hỏa), ngăn để đồ
- Junction Nút giao thông, điểm nối đường sắt/đường bộ
- Ticket booth Quầy bán vé tàu xe, phòng bán vé
- Expressway Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao
- commuter người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm
- terminal nhà ga sân bay / bến cuối