Tram là gì?
Tram nghĩa là Xe điện mặt đất, tàu điện bánh sắt đô thị

Ví dụ với Tram
Electric trams glide silently along steel tracks through the picturesque historical district.
Xe điện mặt đất lướt êm ả dọc theo đường ray thép qua khu phố lịch sử đẹp như tranh vẽ
A1We bought tickets and boarded the tram to the city center.
Chúng tôi mua vé và bước lên xe điện để đến trung tâm thành phố.
B1Modern light rail trams provide zero-emission public transport connecting suburbs to commercial hubs.
Các tuyến xe điện đường sắt nhẹ hiện đại mang lại giao thông công cộng không phát thải kết nối ngoại ô với các trung tâm thương mại.
B2Dedicated right-of-way tram transit networks bypass surface vehicular traffic bottlenecks during morning rush hours.
Các mạng lưới xe điện có làn đường riêng biệt giúp tránh các điểm nghẽn giao thông xe cơ giới trên mặt đất trong giờ cao điểm buổi sáng.
Cụm từ thường đi với Tram
- tram line: tuyến đường xe điện
- tram stop: trạm dừng xe điện
- board the tram: bước lên xe điện
Từ đồng nghĩa
- streetcar: xe điện đường phố
- trolley: xe buýt điện bánh sắt
Mẹo ghi nhớ
Trạm (Tram) - đứng ở trạm xe điện chờ tàu điện mặt đất đến đón.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Ferry Phà chở khách và xe qua sông/biển
- Locomotive Đầu máy xe lửa
- Helicopter Máy bay trực thăng
- Vessel Tàu thủy lớn, thuyền lớn chở hàng/khách
- Ambulance Xe cứu thương cấp cứu
- Compartment Toa hành khách (tàu hỏa), ngăn để đồ
- Junction Nút giao thông, điểm nối đường sắt/đường bộ
- Ticket booth Quầy bán vé tàu xe, phòng bán vé
- Expressway Đường cao tốc, xa lộ liên tỉnh tốc độ cao
- commuter người đi lại hàng ngày giữa nhà và chỗ làm
- terminal nhà ga sân bay / bến cuối
- runway đường băng sân bay