runway là gì?

/ˈrʌnweɪ/Danh từ

runway nghĩa là đường băng sân bay

Hình minh họa từ runway - đường băng sân bay

Ví dụ với runway

  • The airliner touched down smoothly on the rain-slicked runway.

    Chiếc máy bay chở khách đã tiếp đất êm ái trên đường băng trơn trượt vì mưa.

  • A1Planes lined up waiting for clearance to enter the runway.

    Máy bay xếp hàng chờ lệnh cho phép tiến vào đường băng.

  • B1Dense sea fog forced the control tower to increase intervals between aircraft landing on the runway.

    Sương mù biển dày đặc buộc tháp điều khiển phải tăng khoảng cách giữa các máy bay hạ cánh trên đường băng.

  • B2Airport engineers resurfaced the 4,000-meter runway with grooved asphalt to mitigate hydroplaning risks during heavy deluges.

    Các kỹ sư sân bay đã trải lại mặt đường băng dài 4.000 mét bằng nhựa đường có rãnh để giảm thiểu rủi ro trượt nước khi mưa lớn như trút nước.

Cụm từ thường đi với runway

  • airport runway: đường băng sân bay
  • runway lights: đèn tín hiệu đường băng

Từ đồng nghĩa

  • airstrip: dải đường băng hạ cánh

Mẹo ghi nhớ

Run (chạy) + way (con đường) = con đường dài thênh thang cho máy bay chạy lấy đà cất cánh và hạ cánh.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →