airliner là gì?
airliner nghĩa là máy bay chở khách cỡ lớn

Ví dụ với airliner
We can see a airliner here.
Chúng ta có thể thấy một máy bay chở khách cỡ lớn ở đây.
A1We can see a airliner here.
Chúng ta có thể thấy một máy bay chở khách cỡ lớn ở đây.
B1Understanding the role of airliner is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của máy bay chở khách cỡ lớn là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how airliner influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy máy bay chở khách cỡ lớn ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với airliner
- common airliner: máy bay chở khách cỡ lớn phổ biến
- essential airliner: máy bay chở khách cỡ lớn thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- passenger jet: máy bay dân dụng
Mẹo ghi nhớ
Chiếc máy bay chở khách airliner cất cánh đưa hàng trăm du khách qua đại dương.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- airship khí cầu bay khổng lồ có động cơ
- automobile xe ô tô xe hơi
- barge sà lan chở hàng đường sông
- battleship thiết giáp hạm hải quân đồ sộ
- bullet train tàu cao tốc hình viên đạn shinkansen
- cable car cabin cáp treo vượt núi
- catamaran thuyền buồm hai thân thăng bằng
- chairlift ghế cáp treo lộ thiên trượt tuyết
- convertible xe ô tô mui trần mở mui đón gió
- destroyer tàu khu trục hải quân
- dinghy xuồng cao su nhỏ cứu sinh
- funicular xe lửa kéo bằng cáp leo dốc núi