destroyer là gì?

/dɪˈstrɔɪə/Danh từ

destroyer nghĩa là tàu khu trục hải quân

Hình minh họa từ destroyer - tàu khu trục hải quân

Ví dụ với destroyer

  • We can see a destroyer here.

    Chúng ta có thể thấy một tàu khu trục hải quân ở đây.

  • A1We can see a destroyer here.

    Chúng ta có thể thấy một tàu khu trục hải quân ở đây.

  • B1Understanding the role of destroyer is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của tàu khu trục hải quân là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how destroyer influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy tàu khu trục hải quân ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với destroyer

  • common destroyer: tàu khu trục hải quân phổ biến
  • essential destroyer: tàu khu trục hải quân thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • naval vessel: tàu chiến khu trục

Mẹo ghi nhớ

Tàu khu trục destroyer trang bị radar tối tân bảo vệ đội hình tàu sân bay ngoài khơi.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →