gondola là gì?
gondola nghĩa là thuyền đáy bằng gondola Venice

Ví dụ với gondola
We can see a gondola here.
Chúng ta có thể thấy một thuyền đáy bằng gondola Venice ở đây.
A1We can see a gondola here.
Chúng ta có thể thấy một thuyền đáy bằng gondola Venice ở đây.
B1Understanding the role of gondola is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của thuyền đáy bằng gondola Venice là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how gondola influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy thuyền đáy bằng gondola Venice ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với gondola
- common gondola: thuyền đáy bằng gondola Venice phổ biến
- essential gondola: thuyền đáy bằng gondola Venice thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- venetian canal boat: thuyền venice
Mẹo ghi nhớ
Thuyền gondola đen bóng lướt êm đềm trên các con kênh thơ mộng thành Venice.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- hovercraft tàu đệm khí chạy trên cạn và nước
- hydrofoil tàu cánh ngầm lướt sóng
- icebreaker tàu phá băng vùng cực
- light rail hệ thống đường sắt đô thị nhẹ
- limousine xe sang trọng thân dài limousine
- lorry xe tải chở hàng hạng nặng
- maglev tàu đệm từ trường cao tốc
- motorboat xuồng gắn máy ca-nô chạy xăng
- ocean liner tàu viễn dương xuyên đại dương
- rickshaw xe xích lô kéo tay truyền thống
- schooner thuyền buồm hai cột buồm cổ
- sidecar xe mô tô thùng ba bánh sidecar