Taxi là gì?
Taxi nghĩa là Xe taxi

Ví dụ với Taxi
The taxis in New York are all yellow.
Xe taxi ở New York đều có màu vàng
A1We hailed a yellow taxi to take us to the airport.
Chúng tôi đã vẫy một chiếc taxi màu vàng để đưa chúng tôi ra sân bay.
B1Smartphone ride-hailing applications have transformed traditional taxi dispatching across urban hubs.
Các ứng dụng gọi xe trên điện thoại thông minh đã làm biến đổi hoàn toàn mô hình điều phối taxi truyền thống khắp các đô thị.
B2Municipal authorities require commercial taxi fleets to phase in accessible ramps for wheelchair passengers.
Chính quyền thành phố yêu cầu các đoàn xe taxi thương mại dần lắp đặt đường dốc tiện ích cho hành khách ngồi xe lăn.
Cụm từ thường đi với Taxi
- call a taxi: gọi xe taxi
- hail a taxi: vẫy xe taxi trên đường
- taxi fare: tiền cước taxi
Từ đồng nghĩa
- cab: xe taxi
- ride-hail vehicle: xe công nghệ đặt chuyến
Mẹo ghi nhớ
Tắc xị (Taxi) mặt đứng vẫy mãi mới được một chiếc xe taxi trống.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Traffic Giao thông
- Traffic jam Tắc đường, ùn tắc giao thông
- Train Tàu hỏa
- Transport Sự chuyên chở; (verb)
- Tram Xe điện mặt đất, tàu điện bánh sắt đô thị
- Ferry Phà chở khách và xe qua sông/biển
- Locomotive Đầu máy xe lửa
- Helicopter Máy bay trực thăng
- Vessel Tàu thủy lớn, thuyền lớn chở hàng/khách
- Ambulance Xe cứu thương cấp cứu
- Compartment Toa hành khách (tàu hỏa), ngăn để đồ
- Junction Nút giao thông, điểm nối đường sắt/đường bộ