Subway là gì?
Subway nghĩa là Tàu điện ngầm

Ví dụ với Subway
Subways are fast and convenient.
Tàu điện ngầm rất nhanh và tiện lợi
A1The subway is the fastest way to get across town during peak traffic.
Tàu điện ngầm là cách nhanh nhất để băng qua thành phố vào giờ cao điểm.
B1Equipped with air-conditioned cars, modern subway networks keep commuters comfortable regardless of outdoor weather.
Được trang bị toa xe máy lạnh, mạng lưới tàu điện ngầm hiện đại giữ cho hành khách dễ chịu bất chấp thời tiết ngoài trời.
B2Deep subterranean tunnel boring machines excavated bedrock twenty meters below city foundations to expand the subway line.
Máy khoan hầm sâu dưới lòng đất đã đào tầng đá gốc hai mươi mét dưới móng thành phố để mở rộng tuyến tàu điện ngầm.
Cụm từ thường đi với Subway
- subway station: ga tàu điện ngầm
- take the subway: đi tàu điện ngầm
- subway train: đoàn tàu điện ngầm
Từ đồng nghĩa
- metro: tàu điện ngầm
- underground: đường sắt ngầm
Mẹo ghi nhớ
Sắp bơi quẹo (Subway) xuống lòng đất bắt chuyến tàu điện ngầm siêu tốc.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Taxi Xe taxi
- Traffic Giao thông
- Traffic jam Tắc đường, ùn tắc giao thông
- Train Tàu hỏa
- Transport Sự chuyên chở; (verb)
- Tram Xe điện mặt đất, tàu điện bánh sắt đô thị
- Ferry Phà chở khách và xe qua sông/biển
- Locomotive Đầu máy xe lửa
- Helicopter Máy bay trực thăng
- Vessel Tàu thủy lớn, thuyền lớn chở hàng/khách
- Ambulance Xe cứu thương cấp cứu
- Compartment Toa hành khách (tàu hỏa), ngăn để đồ