Ship là gì?
Ship nghĩa là Tàu thủy

Ví dụ với Ship
The ship has just arrived at Hai Phong sea port.
Con tàu thủy vừa cập bến Cảng biển Hải Phòng
A1A massive cruise ship entered the deep sea harbor this morning.
Một chiếc du thuyền khổng lồ đã tiến vào cảng biển nước sâu sáng nay.
B1Global container ships transport over eighty percent of raw merchandise traded across international borders.
Các tàu container toàn cầu chuyên chở hơn tám mươi phần trăm lượng hàng hóa thô trao đổi qua các biên giới quốc tế.
B2Naval architects incorporated hydrodynamic bulbous bows to minimize drag on ocean-going bulk ships.
Các kiến trúc sư hàng hải đã kết hợp mũi quả lê thủy động lực học để giảm thiểu lực cản trên các tàu chở hàng rời vượt biển.
Cụm từ thường đi với Ship
- cruise ship: du thuyền du lịch
- cargo ship: tàu chở hàng hóa
- ship goods: vận chuyển hàng hóa
Từ đồng nghĩa
- vessel: tàu bè lớn
- freighter: tàu chở hàng
Mẹo ghi nhớ
Sếp (Ship) ra lệnh chất hàng lên tàu thủy lớn vượt đại dương.
Từ vựng khác chủ đề Giao thông
- Station Ga (tàu)
- Subway Tàu điện ngầm
- Taxi Xe taxi
- Traffic Giao thông
- Traffic jam Tắc đường, ùn tắc giao thông
- Train Tàu hỏa
- Transport Sự chuyên chở; (verb)
- Tram Xe điện mặt đất, tàu điện bánh sắt đô thị
- Ferry Phà chở khách và xe qua sông/biển
- Locomotive Đầu máy xe lửa
- Helicopter Máy bay trực thăng
- Vessel Tàu thủy lớn, thuyền lớn chở hàng/khách