Motorbike là gì?

/ˈmoʊtərˌbaɪk/Danh từ

Motorbike nghĩa là Xe máy

Hình minh họa từ Motorbike - Xe máy

Ví dụ với Motorbike

  • Motorbike is the most common vehicle in Vietnam.

    Xe máy là phương tiện giao thông phổ biến nhất ở Việt Nam

  • A1The motorbike is the most ubiquitous personal vehicle in Vietnamese cities.

    Xe máy là phương tiện cá nhân phổ biến nhất tại các đô thị Việt Nam.

  • B1Riding a motorbike through narrow city alleys offers unmatched mobility compared with larger automobiles.

    Đi xe máy qua các ngõ ngách hẹp trong thành phố mang lại sự cơ động vượt trội so với ô tô cồng kềnh.

  • B2Traffic authorities are incentivizing consumers to swap gas-guzzling two-wheelers for electric motorbikes.

    Các cơ quan giao thông đang khuyến khích người tiêu dùng đổi xe hai bánh tốn xăng sang xe máy điện.

Cụm từ thường đi với Motorbike

  • ride a motorbike: lái xe máy
  • wear helmet on motorbike: đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy
  • motorbike fleet: đoàn xe máy

Từ đồng nghĩa

  • motorcycle: xe mô tô
  • scooter: xe tay ga

Mẹo ghi nhớ

Mở tơ bay (Motorbike) vi vu lướt xe máy trên từng con phố quen.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →