Walk là gì?
Walk nghĩa là Đi bộ, đi dạo

Ví dụ với Walk
Do you want to go for a walk?
Cậu có muốn đi dạo không?
A1I walk to the grocery store every morning to buy fresh bread.
Tôi đi bộ đến cửa hàng tạp hóa mỗi sáng để mua bánh mì tươi.
B1Walking thirty minutes daily reduces stress levels and improves blood circulation.
Đi bộ ba mươi phút mỗi ngày giúp giảm bớt căng thẳng và cải thiện tuần hoàn máu.
B2Volunteers from every socioeconomic walk of life assembled to assist municipal disaster relief efforts.
Các tình nguyện viên từ mọi tầng lớp xã hội đã tập hợp để hỗ trợ công tác cứu trợ thiên tai của thành phố.
Cụm từ thường đi với Walk
- go for a walk: đi dạo bộ
- walk to school: đi bộ đến trường
- walk of life: mọi tầng lớp thành phần xã hội
Từ đồng nghĩa
- stroll: đi dạo tản bộ
- stride: sải bước chân
- amble: đi bách bộ nhàn nhã
Mẹo ghi nhớ
Quốc (Walk) - quốc bộ từng bước thong dong ngắm phố phường buổi sớm mai.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- Accelerate Tăng tốc
- Decelerate Giảm tốc độ
- Leisurely Thong thả, ung dung
- Sluggish Chậm chạp, uể oải
- Momentum Đà, quán tính
- Brisk Nhanh nhẹn, hoạt bát
- annually hàng năm định kỳ mỗi năm một lần
- biannually hai năm một lần định kỳ
- ceaselessly không ngừng nghỉ liên miên không dứt
- customarily theo thông lệ thường lệ
- diurnally vào ban ngày hàng ngày
- endlessly bất tận vô tận không hồi kết