Sluggish là gì?

/ˈslʌɡɪʃ/Tính từ

Sluggish nghĩa là Chậm chạp, uể oải

Hình minh họa từ Sluggish - Chậm chạp, uể oải

Ví dụ với Sluggish

  • A heavy lunch made him feel sluggish throughout the afternoon.

    Một bữa trưa quá no khiến anh cảm thấy uể oải, chậm chạp suốt cả buổi chiều

  • A1I felt sluggish and tired all morning because I slept poorly last night.

    Tôi cảm thấy uể oải và mệt mỏi suốt cả buổi sáng vì đêm qua ngủ không ngon.

  • B1The computer system became sluggish after running five heavy video editing programs simultaneously.

    Hệ thống máy tính trở nên chậm chạp ì ạch sau khi chạy cùng lúc năm chương trình chỉnh sửa video nặng.

  • B2Central banks lowered reserve ratios to stimulate sluggish credit demand among commercial enterprises.

    Ngân hàng trung ương đã hạ tỷ lệ dự trữ bắt buộc để kích thích nhu cầu tín dụng trì trệ ở các doanh nghiệp thương mại.

Cụm từ thường đi với Sluggish

  • sluggish growth: tăng trưởng ì ạch trì trệ
  • sluggish economy: nền kinh tế ảm đạm chậm chạp
  • feel sluggish: cảm thấy uể oải thiếu sinh lực

Từ đồng nghĩa

  • lethargic: đờ đẫn lờ đờ
  • stagnant: trì trệ đình trệ
  • inactive: kém linh hoạt

Từ trái nghĩa

  • brisk: nhanh nhẹn linh hoạt
  • vigorous: mạnh mẽ sôi động

Mẹo ghi nhớ

Sờ lách gít (Sluggish) - sờ vào người thấy uể oải chậm chạp như ốc sên sờ lách.

Từ vựng khác chủ đề Tần suất

Xem toàn bộ 56 từ chủ đề Tần suất →