habitually là gì?

/həˈbɪtʃuəli/Trạng từ

habitually nghĩa là theo thói quen quen nếp

Hình minh họa từ habitually - theo thói quen quen nếp

Ví dụ với habitually

  • He completed the task habitually.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ theo thói quen quen nếp.

  • A1He completed the task habitually.

    Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ theo thói quen quen nếp.

  • B1The pattern was habitually observed throughout the experimental period.

    Quy luật này đã được quan sát theo thói quen quen nếp trong suốt giai đoạn thử nghiệm.

  • B2Statistically significant indicators shift habitually under volatile macroeconomic pressures.

    Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi theo thói quen quen nếp dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.

Cụm từ thường đi với habitually

  • habitually observed: được quan sát theo thói quen quen nếp
  • habitually changes: thay đổi theo thói quen quen nếp

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Anh habitually luôn thức dậy lúc năm giờ sáng tập thể dục và đọc sách.

Từ vựng khác chủ đề Tần suất

Xem toàn bộ 56 từ chủ đề Tần suất →