ceaselessly là gì?
ceaselessly nghĩa là không ngừng nghỉ liên miên không dứt

Ví dụ với ceaselessly
He completed the task ceaselessly.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ không ngừng nghỉ liên miên không dứt.
A1He completed the task ceaselessly.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ không ngừng nghỉ liên miên không dứt.
B1The pattern was ceaselessly observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát không ngừng nghỉ liên miên không dứt trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift ceaselessly under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi không ngừng nghỉ liên miên không dứt dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với ceaselessly
- ceaselessly observed: được quan sát không ngừng nghỉ liên miên không dứt
- ceaselessly changes: thay đổi không ngừng nghỉ liên miên không dứt
Từ đồng nghĩa
- incessantly: không ngớt
Mẹo ghi nhớ
Sóng biển vỗ ceaselessly không ngừng nghỉ vào bờ đá suốt đêm ngày.
Từ vựng khác chủ đề Tần suất
- customarily theo thông lệ thường lệ
- diurnally vào ban ngày hàng ngày
- endlessly bất tận vô tận không hồi kết
- episodically theo từng đợt ngắt quãng từng hồi
- eternally muôn đời muôn kiếp vĩnh viễn
- habitually theo thói quen quen nếp
- hourly từng giờ hàng giờ đồng hồ
- incessantly liên miên không dứt không ngớt
- infrequently hiếm khi ít khi xảy ra
- invariably luôn luôn bất biến lúc nào cũng vậy
- nightly hàng đêm mỗi tối
- nonstop không ngừng nghỉ liền một mạch