Constantly là gì?

/ˈkɑːnstəntli/Trạng từ

Constantly nghĩa là Liên tục, không ngừng

Hình minh họa từ Constantly - Liên tục, không ngừng

Ví dụ với Constantly

  • The mobile app updates market prices constantly in real time.

    Ứng dụng di động cập nhật giá cả thị trường liên tục theo thời gian thực

  • A1The phone was constantly ringing while everyone was busy cooking dinner.

    Chiếc điện thoại liên tục đổ chuông trong khi mọi người đang bận nấu bữa tối.

  • B1Software developers must constantly update their skills to stay competitive in the industry.

    Các nhà phát triển phần mềm phải liên tục cập nhật kỹ năng để duy trì tính cạnh tranh trong ngành.

  • B2Automated telemetry systems constantly monitor reactor core temperatures to forestall thermal runaway.

    Hệ thống đo từ xa tự động liên tục theo dõi nhiệt độ lõi lò phản ứng để ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt mất kiểm soát.

Cụm từ thường đi với Constantly

  • constantly changing: thay đổi liên tục không ngừng
  • constantly monitor: theo dõi liên tục
  • remind constantly: nhắc nhở liên miên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Cơn sần tần (Constantly) - cơn sóng xô dồn dập vào bờ liên tục không ngừng nghỉ.

Từ vựng khác chủ đề Mức độ

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Mức độ →