Virtually là gì?

/ˈvɜːrtʃuəli/Trạng từ

Virtually nghĩa là Hầu như, thực tế là

Hình minh họa từ Virtually - Hầu như, thực tế là

Ví dụ với Virtually

  • It is virtually impossible to book tickets on opening night without reserving early.

    Hầu như không thể đặt vé vào đêm khai mạc nếu không đặt trước từ sớm

  • A1The store was virtually empty when we arrived early in the morning.

    Cửa hàng hầu như trống rỗng khi chúng tôi đến vào sáng sớm.

  • B1With high-speed internet, remote employees are virtually connected in real time.

    Với internet tốc độ cao, nhân viên làm việc từ xa hầu như được kết nối theo thời gian thực.

  • B2The newly discovered manuscript was virtually intact despite centuries beneath desert sands.

    Bản thảo mới được phát hiện hầu như còn nguyên vẹn dù đã nằm hàng thế kỷ dưới cát sa mạc.

Cụm từ thường đi với Virtually

  • virtually impossible: hầu như không thể
  • virtually identical: hầu như giống hệt nhau
  • virtually unknown: hầu như không ai biết đến

Từ đồng nghĩa

  • practically: hầu như, thực tế
  • almost: gần như

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Vợ chưa li (Virtually) - ly dị chưa xong nhưng hầu như đã sống riêng rẽ rồi.

Từ vựng khác chủ đề Mức độ

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Mức độ →