Virtually là gì?
Virtually nghĩa là Hầu như, thực tế là

Ví dụ với Virtually
It is virtually impossible to book tickets on opening night without reserving early.
Hầu như không thể đặt vé vào đêm khai mạc nếu không đặt trước từ sớm
A1The store was virtually empty when we arrived early in the morning.
Cửa hàng hầu như trống rỗng khi chúng tôi đến vào sáng sớm.
B1With high-speed internet, remote employees are virtually connected in real time.
Với internet tốc độ cao, nhân viên làm việc từ xa hầu như được kết nối theo thời gian thực.
B2The newly discovered manuscript was virtually intact despite centuries beneath desert sands.
Bản thảo mới được phát hiện hầu như còn nguyên vẹn dù đã nằm hàng thế kỷ dưới cát sa mạc.
Cụm từ thường đi với Virtually
- virtually impossible: hầu như không thể
- virtually identical: hầu như giống hệt nhau
- virtually unknown: hầu như không ai biết đến
Từ đồng nghĩa
- practically: hầu như, thực tế
- almost: gần như
Từ trái nghĩa
- scarcely: hiếm khi
Mẹo ghi nhớ
Vợ chưa li (Virtually) - ly dị chưa xong nhưng hầu như đã sống riêng rẽ rồi.
Từ vựng khác chủ đề Mức độ
- Thoroughly Triệt để, kỹ lưỡng, hoàn toàn
- Utterly Hoàn toàn, tuyệt đối
- Immensely Bao la, vô hạn, hết sức
- Profoundly Sâu sắc, thâm thúy
- Drastically Quyết liệt, mạnh mẽ, trầm trọng
- Enormously To lớn, khổng lồ, vô cùng
- Intensely Mãnh liệt, dữ dội, sâu sắc
- Relatively Tương đối
- abundantly dồi dào ngập tràn thừa thãi
- acutely sâu sắc nhạy bén buốt nhói
- colossally khổng lồ đồ sộ cực độ
- decidedly rõ rệt dứt khoát không thể bàn cãi