Relatively là gì?

/ˈrelətɪvli/Trạng từ

Relatively nghĩa là Tương đối

Hình minh họa từ Relatively - Tương đối

Ví dụ với Relatively

  • Living costs in smaller provincial towns are relatively low compared to capitals.

    Chi phí sinh hoạt ở các thị trấn nhỏ tương đối thấp so với thủ đô

  • A1This grammar exercise is relatively easy to finish.

    Bài tập ngữ pháp này tương đối dễ để hoàn thành.

  • B1The flight landed on schedule under relatively calm atmospheric conditions.

    Chuyến bay đã hạ cánh đúng lịch trình trong điều kiện khí quyển tương đối êm ả.

  • B2Archaeologists uncovered a relatively pristine burial chamber preserved behind volcanic ash strata.

    Các nhà khảo cổ đã khai quật một căn phòng mộ tương đối nguyên sơ được bảo tồn sau các tầng tro núi lửa.

Cụm từ thường đi với Relatively

  • relatively simple: tương đối đơn giản
  • relatively cheap: tương đối rẻ
  • relatively rare: tương đối hiếm

Từ đồng nghĩa

  • comparatively: so sánh, tương đối
  • moderately: vừa phải

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Rẽ lạt ti vi (Relatively) - rẽ dây lạt buộc ti vi tương đối dễ dàng.

Từ vựng khác chủ đề Mức độ

Xem toàn bộ 59 từ chủ đề Mức độ →