Relatively là gì?
Relatively nghĩa là Tương đối

Ví dụ với Relatively
Living costs in smaller provincial towns are relatively low compared to capitals.
Chi phí sinh hoạt ở các thị trấn nhỏ tương đối thấp so với thủ đô
A1This grammar exercise is relatively easy to finish.
Bài tập ngữ pháp này tương đối dễ để hoàn thành.
B1The flight landed on schedule under relatively calm atmospheric conditions.
Chuyến bay đã hạ cánh đúng lịch trình trong điều kiện khí quyển tương đối êm ả.
B2Archaeologists uncovered a relatively pristine burial chamber preserved behind volcanic ash strata.
Các nhà khảo cổ đã khai quật một căn phòng mộ tương đối nguyên sơ được bảo tồn sau các tầng tro núi lửa.
Cụm từ thường đi với Relatively
- relatively simple: tương đối đơn giản
- relatively cheap: tương đối rẻ
- relatively rare: tương đối hiếm
Từ đồng nghĩa
- comparatively: so sánh, tương đối
- moderately: vừa phải
Từ trái nghĩa
- absolutely: tuyệt đối
Mẹo ghi nhớ
Rẽ lạt ti vi (Relatively) - rẽ dây lạt buộc ti vi tương đối dễ dàng.
Từ vựng khác chủ đề Mức độ
- abundantly dồi dào ngập tràn thừa thãi
- acutely sâu sắc nhạy bén buốt nhói
- colossally khổng lồ đồ sộ cực độ
- decidedly rõ rệt dứt khoát không thể bàn cãi
- deeply sâu sắc tận đáy lòng sâu đậm
- dramatically đột ngột đáng kinh ngạc sâu sắc
- eminently vô cùng kiệt xuất đặc biệt xuất sắc
- exceedingly cực kỳ khôn xiết vô cùng
- exceptionally xuất sắc phi thường cá biệt
- excessively quá mức thái quá thừa mứa
- extraordinarily phi thường kỳ diệu khác thường
- fairly khá là tương đối công bằng