Moderately là gì?
Moderately nghĩa là Ở mức độ vừa phải

Ví dụ với Moderately
Eating moderately is the key to maintaining long-term physical health.
Ăn uống điều độ là chìa khóa để duy trì sức khỏe thể chất lâu dài
A1We ate lunch at a cozy and moderately priced family noodle shop.
Chúng tôi ăn trưa tại một quán mì gia đình ấm cúng và có giá cả vừa phải.
B1Doctors recommend exercising moderately for thirty minutes five days a week.
Bác sĩ khuyên nên tập thể dục điều độ ba mươi phút mỗi ngày, năm ngày một tuần.
B2The debut product line proved moderately lucrative, providing stable capital for subsequent research.
Dòng sản phẩm đầu tay cho thấy khả năng sinh lời ở mức vừa phải, cung cấp nguồn vốn ổn định cho các nghiên cứu tiếp theo.
Cụm từ thường đi với Moderately
- moderately successful: thành công ở mức độ vừa phải
- exercise moderately: tập thể dục điều độ
- moderately priced: giá cả phải chăng, vừa túi tiền
Từ trái nghĩa
- extremely: cực độ
- immoderately: quá trớn
Mẹo ghi nhớ
Mở đơ rết lì (Moderately) - mở rộng từ từ ở mức độ vừa phải điều độ không vội vã.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- Substantially Đáng kể, đáng giá
- Considerably Nhiều, đáng xem xét
- Partially Một phần
- Immense Bao la, to lớn
- beneath ở ngay bên dưới đáy phía dưới
- beyond vượt ra ngoài xa hơn nữa
- alongside sát bên cạnh song song cùng
- amidst ở giữa lưng chừng vòng quanh
- amongst ở giữa nhiều người trong số
- ashore lên trên bờ biển đất liền
- aside sang một bên gọn gàng
- atop ở trên đỉnh chóp cao nhất