Extremely là gì?
Extremely nghĩa là Cực kỳ, vô cùng

Ví dụ với Extremely
The mountain hiking trail is extremely challenging for beginners.
Cung đường mòn leo núi này cực kỳ thử thách đối với người mới bắt đầu
A1It is extremely hot outside today, so drink plenty of cold water.
Hôm nay trời bên ngoài cực kỳ nóng, vì vậy hãy uống thật nhiều nước mát.
B1Wearing a helmet when riding a motorbike is extremely important for your safety.
Đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy là vô cùng quan trọng đối với sự an toàn của bạn.
B2Semiconductor manufacturing demands extremely clean environments devoid of airborne particulates.
Sản xuất chất bán dẫn đòi hỏi môi trường vô cùng tinh khiết không có các hạt bụi lơ lửng trong không khí.
Cụm từ thường đi với Extremely
- extremely dangerous: cực kỳ nguy hiểm
- extremely important: vô cùng quan trọng
- extremely grateful: vô cùng biết ơn
Từ đồng nghĩa
- immensely: hết sức bao la
- exceedingly: quá đỗi
- exceptionally: đặc biệt
Từ trái nghĩa
- slightly: chút ít
- moderately: vừa phải
Mẹo ghi nhớ
Éch chìm ly (Extremely) - con ếch chìm sâu dưới ly nước cực kỳ sâu thẳm.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- Moderately Ở mức độ vừa phải
- Substantially Đáng kể, đáng giá
- Considerably Nhiều, đáng xem xét
- Partially Một phần
- Immense Bao la, to lớn
- beneath ở ngay bên dưới đáy phía dưới
- beyond vượt ra ngoài xa hơn nữa
- alongside sát bên cạnh song song cùng
- amidst ở giữa lưng chừng vòng quanh
- amongst ở giữa nhiều người trong số
- ashore lên trên bờ biển đất liền
- aside sang một bên gọn gàng