aside là gì?
aside nghĩa là sang một bên gọn gàng

Ví dụ với aside
He completed the task aside.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ sang một bên gọn gàng.
A1He completed the task aside.
Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ sang một bên gọn gàng.
B1The pattern was aside observed throughout the experimental period.
Quy luật này đã được quan sát sang một bên gọn gàng trong suốt giai đoạn thử nghiệm.
B2Statistically significant indicators shift aside under volatile macroeconomic pressures.
Các chỉ số có ý nghĩa thống kê biến đổi sang một bên gọn gàng dưới các áp lực kinh tế vĩ mô đầy biến động.
Cụm từ thường đi với aside
- aside observed: được quan sát sang một bên gọn gàng
- aside changes: thay đổi sang một bên gọn gàng
Từ đồng nghĩa
- to one side: sang một bên
Mẹo ghi nhớ
Gạt sách vở aside sang một bên nhường chỗ cho mâm cơm ấm cúng gia đình.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- atop ở trên đỉnh chóp cao nhất
- downhill xuống dốc thoai thoải
- downstream xuôi dòng nước theo dòng chảy
- eastward về hướng đông mặt trời mọc
- inward hướng vào bên trong nội tâm
- midway ở giữa chừng nửa đường
- northward về hướng bắc phương bắc
- offshore ở ngoài khơi xa bờ biển
- onward tiến về phía trước tiến lên
- outward hướng ra bên ngoài mở rộng
- overhead ở ngay trên đầu trên cao
- southward về hướng nam phương nam