Substantially là gì?
Substantially nghĩa là Đáng kể, đáng giá

Ví dụ với Substantially
Profits increased substantially after expanding into digital markets.
Lợi nhuận đã tăng lên đáng kể sau khi mở rộng sang các thị trường số
A1The new apartment is substantially larger than our previous small studio.
Căn hộ mới rộng hơn đáng kể so với căn phòng nhỏ trước đây của chúng tôi.
B1Automating repetitive warehouse sorting substantially reduced fulfillment errors and overhead.
Tự động hóa việc phân loại nhà kho lặp đi lặp lại đã làm giảm đáng kể các sai sót giao hàng và chi phí quản lý.
B2Longitudinal nutritional studies indicate that Mediterranean diets substantially lower coronary heart disease incidence.
Các nghiên cứu dinh dưỡng theo dõi dài hạn chỉ ra chế độ ăn Địa Trung Hải làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh tim mạch vành.
Cụm từ thường đi với Substantially
- substantially higher: cao hơn đáng kể
- increase substantially: tăng lên đáng kể
- substantially reduce costs: cắt giảm chi phí một cách thực chất/đáng kể
Từ đồng nghĩa
- significantly: đáng kể
- considerably: nhiều, rõ rệt
- materially: thực chất
Từ trái nghĩa
- insignificantly: không đáng kể
- marginally: chút ít
Mẹo ghi nhớ
Sắp săn thần lì (Substantially) - chuẩn bị đi săn thần tích mang lại khoản lợi nhuận tăng đáng kể.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- Considerably Nhiều, đáng xem xét
- Partially Một phần
- Immense Bao la, to lớn
- beneath ở ngay bên dưới đáy phía dưới
- beyond vượt ra ngoài xa hơn nữa
- alongside sát bên cạnh song song cùng
- amidst ở giữa lưng chừng vòng quanh
- amongst ở giữa nhiều người trong số
- ashore lên trên bờ biển đất liền
- aside sang một bên gọn gàng
- atop ở trên đỉnh chóp cao nhất
- downhill xuống dốc thoai thoải