Considerably là gì?
Considerably nghĩa là Nhiều, đáng xem xét

Ví dụ với Considerably
His English communication improved considerably with daily practice.
Khả năng giao tiếp tiếng Anh của anh ấy đã tiến bộ nhiều nhờ luyện tập hàng ngày
A1Her spoken English is considerably better after six months of practice.
Tiếng Anh giao tiếp của cô ấy đã tốt hơn đáng kể sau sáu tháng luyện tập.
B1The cost of living in major metropolitan cities has climbed considerably over the decade.
Chi phí sinh hoạt ở các đô thị lớn đã tăng lên đáng kể trong thập kỷ qua.
B2Genomic divergence between isolated insular wildlife populations expanded considerably over millennia.
Sự phân kỳ bộ gen giữa các quần thể động vật hoang dã trên đảo bị cô lập đã mở rộng đáng kể qua hàng thiên niên kỷ.
Cụm từ thường đi với Considerably
- considerably better: tốt hơn đáng kể
- differ considerably: khác biệt rất nhiều
- improve considerably: cải thiện rõ rệt
Từ đồng nghĩa
- markedly: rõ rệt
- substantially: đáng kể
- appreciably: đáng ghi nhận
Từ trái nghĩa
- slightly: hơi hơi
- negligibly: không đáng kể
Mẹo ghi nhớ
Cơn si đơ ly (Considerably) - cân nhắc kỹ lưỡng (consider) tạo nên sự tiến bộ vượt bậc đáng kể.
Từ vựng khác chủ đề Vị trí
- Partially Một phần
- Immense Bao la, to lớn
- beneath ở ngay bên dưới đáy phía dưới
- beyond vượt ra ngoài xa hơn nữa
- alongside sát bên cạnh song song cùng
- amidst ở giữa lưng chừng vòng quanh
- amongst ở giữa nhiều người trong số
- ashore lên trên bờ biển đất liền
- aside sang một bên gọn gàng
- atop ở trên đỉnh chóp cao nhất
- downhill xuống dốc thoai thoải
- downstream xuôi dòng nước theo dòng chảy