Immensely là gì?
Immensely nghĩa là Bao la, vô hạn, hết sức

Ví dụ với Immensely
Volunteering at the shelter was an immensely rewarding experience.
Làm tình nguyện tại trại cứu trợ là một trải nghiệm hết sức bổ ích
A1Her grandfather was immensely proud of her graduation diploma.
Ông nội của cô ấy đã vô cùng tự hào về tấm bằng tốt nghiệp của cô.
B1The tutorial video was immensely helpful for beginners learning coding.
Video hướng dẫn cực kỳ hữu ích cho những người mới bắt đầu học lập trình.
B2Global supply chain resilience has contributed immensely to cross-border manufacturing output.
Khả năng phục hồi của chuỗi cung ứng toàn cầu đã đóng góp hết sức to lớn vào sản lượng sản xuất xuyên biên giới.
Cụm từ thường đi với Immensely
- immensely popular: vô cùng được ưa chuộng
- immensely proud: hết sức tự hào
- immensely helpful: vô cùng hữu ích
Từ đồng nghĩa
- hugely: to lớn, cực kỳ
- enormously: vô cùng to lớn
Từ trái nghĩa
- minimally: ở mức tối thiểu
Mẹo ghi nhớ
Im men sờ ly (Immensely) - im lặng men theo mép ly bia khổng lồ vô tận.
Từ vựng khác chủ đề Mức độ
- Profoundly Sâu sắc, thâm thúy
- Drastically Quyết liệt, mạnh mẽ, trầm trọng
- Enormously To lớn, khổng lồ, vô cùng
- Intensely Mãnh liệt, dữ dội, sâu sắc
- Relatively Tương đối
- abundantly dồi dào ngập tràn thừa thãi
- acutely sâu sắc nhạy bén buốt nhói
- colossally khổng lồ đồ sộ cực độ
- decidedly rõ rệt dứt khoát không thể bàn cãi
- deeply sâu sắc tận đáy lòng sâu đậm
- dramatically đột ngột đáng kinh ngạc sâu sắc
- eminently vô cùng kiệt xuất đặc biệt xuất sắc