Intensely là gì?
Intensely nghĩa là Mãnh liệt, dữ dội, sâu sắc

Ví dụ với Intensely
The sun beamed down intensely on the open desert sand dunes.
Mặt trời chiếu rọi gay gắt dữ dội trên các cồn cát sa mạc
A1He looked intensely at the chalkboard during math class.
Cậu bé nhìn chăm chú mãnh liệt lên bảng đen trong giờ toán.
B1Athletes trained intensely twice a day before the championship.
Các vận động viên đã tập luyện cường độ cao dữ dội hai lần mỗi ngày trước giải vô địch.
B2The candidate was intensely questioned by investigative journalists regarding political affiliations.
Ứng viên đã bị các nhà báo điều tra chất vấn dữ dội liên quan đến các mối quan hệ chính trị.
Cụm từ thường đi với Intensely
- intensely focused: tập trung cao độ
- intensely painful: đau đớn dữ dội
- stare intensely: nhìn chằm chằm dữ dội
Từ đồng nghĩa
- fiercely: dữ dội
- passionately: nồng nhiệt
Từ trái nghĩa
- calmly: bình tĩnh
- mildly: nhẹ nhàng
Mẹo ghi nhớ
In tem sờ ly (Intensely) - in tem nhãn lên ly thủy tinh với sự tập trung cao độ mãnh liệt.
Từ vựng khác chủ đề Mức độ
- Relatively Tương đối
- abundantly dồi dào ngập tràn thừa thãi
- acutely sâu sắc nhạy bén buốt nhói
- colossally khổng lồ đồ sộ cực độ
- decidedly rõ rệt dứt khoát không thể bàn cãi
- deeply sâu sắc tận đáy lòng sâu đậm
- dramatically đột ngột đáng kinh ngạc sâu sắc
- eminently vô cùng kiệt xuất đặc biệt xuất sắc
- exceedingly cực kỳ khôn xiết vô cùng
- exceptionally xuất sắc phi thường cá biệt
- excessively quá mức thái quá thừa mứa
- extraordinarily phi thường kỳ diệu khác thường